認取 rèn qǔ · nhận thủ Hán Việt: nhận thủ · Pinyin: rèn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 取 (thủ)Pinyinrèn qǔHán Việtnhận thủCấu tạo認 + 取 · nhận + thủ nghĩa thành phần: nhận + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记住﹔记得。取﹐助词; 辨认﹐认得。取﹐助词。Tân Hoa Tự Điển 1.记住﹔记得。取﹐助词。 2.辨认﹐认得。取﹐助词。