認處 rèn chù · nhận xử Hán Việt: nhận xử · Pinyin: rèn chù Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 處 (xử)Pinyinrèn chùHán Việtnhận xửCấu tạo認 + 處 · nhận + xử nghĩa thành phần: nhận + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可供辨认之处﹐特征。Tân Hoa Tự Điển 1.指可供辨认之处﹐特征。