認屍 rèn shī · nhận thi Hán Việt: nhận thi · Pinyin: rèn shī Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 屍 (thi)Pinyinrèn shīHán Việtnhận thiCấu tạo認 + 屍 · nhận + thi nghĩa thành phần: nhận + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"认尸"。EngCihui 認屍 ènshī v.o. identify corpses