認息 rèn xī · nhận tức Hán Việt: nhận tức · Pinyin: rèn xī Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 息 (tức)Pinyinrèn xīHán Việtnhận tứcCấu tạo認 + 息 · nhận + tức nghĩa thành phần: nhận + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓愿意付息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓愿意付息。