認戶 rèn hù · nhận hộ Hán Việt: nhận hộ · Pinyin: rèn hù Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 戶 (hộ)Pinyinrèn hùHán Việtnhận hộCấu tạo認 + 戶 · nhận + hộ nghĩa thành phần: nhận + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指认卖的户头。Tân Hoa Tự Điển 1.指认卖的户头。