認打

rèn dǎ nhận đả

Hán Việt: nhận đả · Pinyin: rèn dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (đả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愿意挨打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愿意挨打。