認拘 rèn jū · nhận câu Hán Việt: nhận câu · Pinyin: rèn jū Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 拘 (câu)Pinyinrèn jūHán Việtnhận câuCấu tạo認 + 拘 · nhận + câu nghĩa thành phần: nhận + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓认准后拘捕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓认准后拘捕。