認族 rèn zú · nhận tộc Hán Việt: nhận tộc · Pinyin: rèn zú Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 族 (tộc)Pinyinrèn zúHán Việtnhận tộcCấu tạo認 + 族 · nhận + tộc nghĩa thành phần: nhận + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同姓不宗而认成同族。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同姓不宗而认成同族。