認舊 rèn jiù · nhận cựu Hán Việt: nhận cựu · Pinyin: rèn jiù Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 舊 (cựu)Pinyinrèn jiùHán Việtnhận cựuCấu tạo認 + 舊 · nhận + cựu nghĩa thành phần: nhận + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仍旧。认﹐用同"仍"。