認栽

rèn zāi nhận tài

Hán Việt: nhận tài · Pinyin: rèn zāi

Tổng quan

chấp nhận thất bại

Cấu tạo: (nhận) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhận thất bại

Eng

  • CC-CEDICT to admit defeat
  • Cihui to admit defeat