認派

rèn pài nhận phái

Hán Việt: nhận phái · Pinyin: rèn pài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应承摊派(财﹑物)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应承摊派(财﹑物)。