認熟 rèn shú · nhận thục Hán Việt: nhận thục · Pinyin: rèn shú Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 熟 (thục)Pinyinrèn shúHán Việtnhận thụcCấu tạo認 + 熟 · nhận + thục nghĩa thành phần: nhận + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 认识并熟悉。Tân Hoa Tự Điển 1.认识并熟悉。