認犯 rèn fàn · nhận phạm Hán Việt: nhận phạm · Pinyin: rèn fàn Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 犯 (phạm)Pinyinrèn fànHán Việtnhận phạmCấu tạo認 + 犯 · nhận + phạm nghĩa thành phần: nhận + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹认范。犯﹐通"范"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹认范。犯﹐通"范"。