認理

rèn lǐ nhận lí

Hán Việt: nhận lí · Pinyin: rèn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认定道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认定道理。