认的

rèn denhận đích

Hán Việt: nhận đích · Pinyin: rèn de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.认得。 2.承认。

Cấu tạo: 認 (nhận) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.认得。 2.承认。

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情