認的 rèn de · nhận đích Hán Việt: nhận đích · Pinyin: rèn de Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 的 (đích)Pinyinrèn deHán Việtnhận đíchCấu tạo認 + 的 · nhận + đích nghĩa thành phần: nhận + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 认得; 承认。Tân Hoa Tự Điển 1.认得。 2.承认。