認睬 rèn cǎi · nhận thải Hán Việt: nhận thải · Pinyin: rèn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 睬 (thải)Pinyinrèn cǎiHán Việtnhận thảiCấu tạo認 + 睬 · nhận + thải nghĩa thành phần: nhận + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承认﹑理睬。Tân Hoa Tự Điển 1.承认﹑理睬。