認破 nhận phá Hán Việt: nhận phá Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 破 (phá)Hán Việtnhận pháCấu tạo認 + 破 · nhận + phá nghĩa thành phần: nhận + phá Nghĩa EngCihui 認破 ènpò r.v. see through