認稱

rèn chēng nhận xưng

Hán Việt: nhận xưng · Pinyin: rèn chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓承认(错误过失)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓承认(错误过失)。