認納 rèn nà · nhận nạp Hán Việt: nhận nạp · Pinyin: rèn nà Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 納 (nạp)Pinyinrèn nàHán Việtnhận nạpCấu tạo認 + 納 · nhận + nạp nghĩa thành phần: nhận + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应承交纳(税款); 领取。Tân Hoa Tự Điển 1.应承交纳(税款)。 2.领取。