認罰

rèn fá nhận phạt

Hán Việt: nhận phạt · Pinyin: rèn fá

Tổng quan

chấp nhận hình phạt

Cấu tạo: (nhận) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhận hình phạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愿意受罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愿意受罚。

Eng

  • CC-CEDICT to accept punishment
  • Cihui to accept punishment