認股

rèn gǔ nhận cổ

Hán Việt: nhận cổ · Pinyin: rèn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认购股票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认购股票。

Eng

  • Cihui 認股 èngǔ* v.o. become a shareholder; subscribe to shares ◆n. subscribed capital