認背 nhận bối Hán Việt: nhận bối Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 背 (bối)Hán Việtnhận bốiCấu tạo認 + 背 · nhận + bối nghĩa thành phần: nhận + bối Nghĩa EngCihui 認背 ènbèi v.p. <topo.> yield to fate; suffer setbacks with resignation