認色

rèn sè nhận sắc

Hán Việt: nhận sắc · Pinyin: rèn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可辨认的容色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可辨认的容色。