認範

rèn fàn nhận phạm

Hán Việt: nhận phạm · Pinyin: rèn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认账﹐就范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认账﹐就范。