認覓 rèn mì · nhận mịch Hán Việt: nhận mịch · Pinyin: rèn mì Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 覓 (mịch)Pinyinrèn mìHán Việtnhận mịchCấu tạo認 + 覓 · nhận + mịch nghĩa thành phần: nhận + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寻觅相认。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻觅相认。