認貨 nhận hóa Hán Việt: nhận hóa Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 貨 (hóa)Hán Việtnhận hóaCấu tạo認 + 貨 · nhận + hóa nghĩa thành phần: nhận + hóa Nghĩa EngCihui 認貨 ènhuò* v.o. know goods/merchandise