認贓

rèn zāng nhận tang

Hán Việt: nhận tang · Pinyin: rèn zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承认偷来或骗来的赃物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承认偷来或骗来的赃物。