認路 nhận lộ Hán Việt: nhận lộ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 路 (lộ)Hán Việtnhận lộCấu tạo認 + 路 · nhận + lộ nghĩa thành phần: nhận + lộ Nghĩa EngCihui 認路 ènlù v.o. know the way/direction