認透

rèn tòu nhận thấu

Hán Việt: nhận thấu · Pinyin: rèn tòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 识破﹐看透。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.识破﹐看透。