認鐙 rèn dèng · nhận đăng Hán Việt: nhận đăng · Pinyin: rèn dèng Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 鐙 (đăng)Pinyinrèn dèngHán Việtnhận đăngCấu tạo認 + 鐙 · nhận + đăng nghĩa thành phần: nhận + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚踏马镫。指上马。Tân Hoa Tự Điển 1.脚踏马镫。指上马。