譏呵

jī hē ki a

Hán Việt: ki a · Pinyin: jī hē

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讥诃"; 讥责非难; 稽查盘问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讥诃"。 2.讥责非难。 3.稽查盘问。