譏察

jī chá ki sát

Hán Việt: ki sát · Pinyin: jī chá

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稽察盘查; 督察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稽察盘查。 2.督察。

Eng

  • Cihui 譏察 jīchá v. interrogate closely