譏望

jī wàng ki vọng

Hán Việt: ki vọng · Pinyin: jī wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责怪。