譏評
ki bình
Hán Việt: ki bình · Pinyin: jī píng
Tổng quan
châm chọc bình phẩm: châm chọc mỉa mai
Nghĩa
Việt
- Cihui châm chọc bình phẩm: châm chọc mỉa mai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"讥平"; 讥议评论﹔讥讽批评。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讥平"。 2.讥议评论﹔讥讽批评。
Eng
- Cihui 譏評 īpíng v. make jeering comments