討乖 tǎo guāi · thảo quai Hán Việt: thảo quai · Pinyin: tǎo guāi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 乖 (quai)Pinyintǎo guāiHán Việtthảo quaiCấu tạo討 + 乖 · thảo + quai nghĩa thành phần: thảo + quai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹讨巧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹讨巧。