討習

tǎo xí thảo tập

Hán Việt: thảo tập · Pinyin: tǎo xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲论研习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲论研习。