討亂

tǎo luàn thảo loạn

Hán Việt: thảo loạn · Pinyin: tǎo luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨伐叛乱; 治理乱政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐叛乱。 2.治理乱政。

Eng

  • Cihui 討亂 ǎoluàn v.o. quell an uprising