討亡

tǎo wáng thảo vong

Hán Việt: thảo vong · Pinyin: tǎo wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓搜索亡命之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓搜索亡命之徒。