討信

tǎo xìn thảo tín

Hán Việt: thảo tín · Pinyin: tǎo xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打听信息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打听信息。