討僭

tǎo jiàn thảo tiếm

Hán Việt: thảo tiếm · Pinyin: tǎo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓非礼僭越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓非礼僭越。