討關

tǎo guān thảo quan

Hán Việt: thảo quan · Pinyin: tǎo guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求关卡或拦路者让路放行。常用贿赂的方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求关卡或拦路者让路放行。常用贿赂的方式。