討擊 tǎo jī · thảo kích Hán Việt: thảo kích · Pinyin: tǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 擊 (kích)Pinyintǎo jīHán Việtthảo kíchCấu tạo討 + 擊 · thảo + kích nghĩa thành phần: thảo + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨伐﹐攻击; 讨论研究。击﹐治。Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐﹐攻击。 2.讨论研究。击﹐治。