討分曉 tǎo fēn xiǎo · thảo phân hiểu Hán Việt: thảo phân hiểu · Pinyin: tǎo fēn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 分 (phân) + 曉 (hiểu)Pinyintǎo fēn xiǎoHán Việtthảo phân hiểuCấu tạo討 + 分 + 曉 · thảo + phân + hiểu nghĩa thành phần: thảo + phân + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放明白些。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放明白些。