討力 tǎo lì · thảo lực Hán Việt: thảo lực · Pinyin: tǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 力 (lực)Pinyintǎo lìHán Việtthảo lựcCấu tạo討 + 力 · thảo + lực nghĩa thành phần: thảo + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得力﹔起作用; 谓寻求助力。Tân Hoa Tự Điển 1.得力﹔起作用。 2.谓寻求助力。