討印

tǎo yìn thảo ấn

Hán Việt: thảo ấn · Pinyin: tǎo yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为了变白契为官契﹐请求在房地产文书上加盖官印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为了变白契为官契﹐请求在房地产文书上加盖官印。