討召 tǎo zhào · thảo triệu Hán Việt: thảo triệu · Pinyin: tǎo zhào Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 召 (triệu)Pinyintǎo zhàoHán Việtthảo triệuCấu tạo討 + 召 · thảo + triệu nghĩa thành phần: thảo + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹招讨。招抚征讨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹招讨。招抚征讨。