討命 tǎo mìng · thảo mệnh Hán Việt: thảo mệnh · Pinyin: tǎo mìng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 命 (mệnh)Pinyintǎo mìngHán Việtthảo mệnhCấu tạo討 + 命 · thảo + mệnh nghĩa thành phần: thảo + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索赔人命; 乞求饶命。Tân Hoa Tự Điển 1.索赔人命。 2.乞求饶命。