討頭 tǎo tóu · thảo đầu Hán Việt: thảo đầu · Pinyin: tǎo tóu Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 頭 (đầu)Pinyintǎo tóuHán Việtthảo đầuCấu tạo討 + 頭 · thảo + đầu nghĩa thành phần: thảo + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻究头绪; 指聚赌抽头。Tân Hoa Tự Điển 1.寻究头绪。 2.指聚赌抽头。