討奸 tǎo jiān · thảo gian Hán Việt: thảo gian · Pinyin: tǎo jiān Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 奸 (gian)Pinyintǎo jiānHán Việtthảo gianCấu tạo討 + 奸 · thảo + gian nghĩa thành phần: thảo + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨除奸凶。Tân Hoa Tự Điển 1.讨除奸凶。