討定

tǎo dìng thảo định

Hán Việt: thảo định · Pinyin: tǎo dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨伐平定; 议定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐平定。 2.议定。